100+ Mộ Đá Đôi Bán Hà Nội – Mộ Đôi Bằng Đá Xanh
100+ Mộ Đá Đôi Bán Hà Nội – Mộ Đôi Bằng Đá Xanh.

Mộ Đá Đôi Bán Hà Nội: Mẫu Đẹp, Bảng Giá Và Kích Thước Chi Tiết 2026
Mộ đá đôi là công trình tâm linh được nhiều gia đình lựa chọn để xây dựng nơi an nghỉ chung cho ông bà, cha mẹ hoặc hai người thân có mối quan hệ gắn bó. So với việc xây hai phần mộ riêng biệt, mộ đôi tạo nên một tổng thể thống nhất, cân đối và trang nghiêm hơn.
Hiện nay, các mẫu mộ đá đôi bán Hà Nội rất đa dạng về kích thước, chất liệu và kiểu dáng. Gia đình có thể lựa chọn mộ đôi không mái đơn giản, mộ đôi Tam Sơn, mộ một mái, hai mái, ba mái hoặc mộ đôi granite hiện đại.











Giá mộ đá đôi tại Hà Nội thường dao động từ khoảng 24.000.000 đồng đến hơn 100.000.000 đồng, tùy theo loại đá, kích thước, số tầng mái, độ phức tạp của hoa văn và điều kiện vận chuyển, lắp đặt tại nghĩa trang.
Mộ đá đôi là gì?
Mộ đá đôi, còn được gọi là mộ song thân hoặc mộ đôi bằng đá, là mẫu mộ được thiết kế cho hai người đã khuất. Công trình thường được sử dụng để xây dựng nơi an nghỉ cho:
- Ông và bà.
- Cha và mẹ.
- Hai vợ chồng.
- Anh chị em ruột.
- Hai người thân trong cùng gia đình.
- Hai phần tro cốt hoặc tiểu quách được đặt cạnh nhau.
Mộ đôi có thể được thiết kế thành một khối thống nhất với hai bài vị, hai ô bia hoặc hai phần huyệt riêng nằm cạnh nhau. Một số mẫu chỉ có một bia chung, trong khi những mẫu khác sử dụng hai bia độc lập nhưng vẫn chung thân mộ và hệ mái.
Các cơ sở chế tác hiện nay thường sử dụng đá xanh đen, đá xanh rêu, đá trắng, đá vàng và đá granite để làm mộ đôi. Trong đó, đá xanh tự nhiên được sử dụng phổ biến nhờ phù hợp với các mẫu chạm khắc truyền thống; granite thường được lựa chọn cho những công trình có bề mặt trơn, bóng và phong cách hiện đại.
Vì sao nhiều gia đình lựa chọn mộ đá đôi?
Tạo không gian an nghỉ chung trang nghiêm
Mộ đôi thể hiện sự gắn kết giữa hai người thân ngay cả khi đã qua đời. Đây là lý do mẫu mộ này thường được dùng để xây cho ông bà hoặc cha mẹ.
Hai phần mộ được bố trí trong cùng một tổng thể giúp khuôn viên cân đối, thống nhất và tránh tình trạng hai ngôi mộ có kiểu dáng, chiều cao hoặc màu sắc không đồng đều.
Tiết kiệm diện tích khuôn viên
Thay vì bố trí hai công trình hoàn toàn tách biệt, mộ đôi có thể sử dụng chung phần đế, bưng đá, bài vị, hệ mái và một số chi tiết trang trí. Cách bố trí này đặc biệt phù hợp với những khu nghĩa trang có diện tích giới hạn.
Tuy nhiên, gia đình vẫn phải đo chính xác diện tích được phép sử dụng tại nghĩa trang trước khi chọn mẫu. Không nên đặt mộ theo hình ảnh có sẵn rồi mới kiểm tra mặt bằng.
Độ bền và khả năng sử dụng lâu dài
Đá tự nhiên phù hợp với công trình ngoài trời và ít phải sửa chữa bề mặt như mộ xây gạch trát vữa. Chất lượng thực tế phụ thuộc vào loại đá, độ dày cấu kiện, hướng vân, kỹ thuật ghép mộng và chất lượng nền móng.
Đối với mộ đặt ngoài trời, gia đình nên ưu tiên đá đồng màu, ít rạn nứt, không có vết vá lớn và được xử lý thoát nước hợp lý.
Mẫu mã đa dạng
Mộ đá đôi có thể được thiết kế theo phong cách truyền thống hoặc hiện đại:
- Mộ đôi Tam Sơn.
- Mộ đôi hậu bành.
- Mộ đôi tam cấp.
- Mộ đôi một mái.
- Mộ đôi hai mái.
- Mộ đôi ba mái.
- Mộ đôi Công giáo.
- Mộ đôi granite.
- Mộ đôi đá trắng.
- Mộ đôi để tro cốt.
- Mộ đôi chôn một lần.
Các mẫu mộ đá đôi bán tại Hà Nội phổ biến
Mộ đá đôi không mái
Mộ đôi không mái có kết cấu tương đối gọn, thường gồm phần đế, thân mộ, nắp mộ và bia đá. Mẫu này phù hợp với khuôn viên nhỏ hoặc gia đình muốn làm công trình đơn giản, ít chi tiết.
Hoa văn thường được chạm ở bưng trước và hai bên thân mộ, gồm:
- Hoa sen.
- Chữ Thọ.
- Mây cuốn.
- Tứ quý.
- Hoa lá cách điệu.
- Họa tiết hình học.
Giá tham khảo tại Hà Nội: 24.000.000–38.000.000 đồng.
Mộ đôi Tam Sơn
Đặc trưng của mẫu Tam Sơn là phần bài vị hoặc hậu bành có ba đỉnh. Chính giữa thường cao hơn hai bên, tạo hình dáng cân đối và trang nghiêm.
Đây là mẫu phù hợp với nghĩa trang dòng họ, khu lăng mộ gia đình hoặc khuôn viên có kiến trúc đá truyền thống.
Kích thước tham khảo:
- Rộng 155 cm × dài 237 cm.
- Rộng 175 cm × dài 255 cm.
- Rộng 197 cm × dài 237 cm.
Các kích thước trên đã xuất hiện trong danh mục mẫu mộ đôi của một số cơ sở chế tác; khi đặt hàng phải xác nhận lại thứ tự chiều rộng, chiều dài và kích thước phủ bì.
Giá tham khảo: 28.000.000–42.000.000 đồng.
Mộ đá đôi một mái
Mộ đôi một mái có phần mái che phía trên bia, giúp công trình cao và nổi bật hơn mẫu không mái. Hai đầu mái có thể tạo hình vân mây hoặc đầu đao nhẹ.
Mẫu một mái thích hợp với khuôn viên có diện tích vừa phải nhưng gia đình vẫn muốn công trình có điểm nhấn kiến trúc.
Giá tham khảo: 38.000.000–55.000.000 đồng.
Mộ đá đôi hai mái
Mộ đôi hai mái có hai tầng mái xếp chồng. Tầng mái trên thường nhỏ hơn tầng dưới để tạo sự cân đối và thanh thoát.
Hoa văn thường được chạm trên cột, thân mộ, diềm mái và bài vị. Những mẫu chạm rồng, phượng hoặc tứ linh thường có chi phí cao hơn mẫu hoa sen và hoa lá đơn giản.
Giá tham khảo: 52.000.000–75.000.000 đồng.
Một số bảng giá công khai trên thị trường đưa ra mức khoảng 50–70 triệu đồng cho mộ đôi hai mái, tùy chất liệu và thiết kế.
Mộ đá đôi ba mái
Mộ ba mái là dòng sản phẩm có kích thước lớn, chiều cao nổi bật và nhiều cấu kiện đá. Mẫu này thích hợp với khu lăng mộ gia đình rộng hoặc công trình cần thể hiện phong cách truyền thống rõ nét.
Một mẫu mộ đôi ba mái được công bố với kích thước khoảng:
- Dài 197 cm.
- Rộng 175 cm.
- Cao 267 cm.
Giá hoàn thiện được một đơn vị công bố trong khoảng 80–100 triệu đồng đối với đá xanh rêu; cùng thiết kế bằng đá xanh đen có thể khoảng 60 triệu đồng, tùy vị trí và điều kiện lắp đặt.
Khung giá nên chuẩn bị tại Hà Nội: 70.000.000–105.000.000 đồng.
Mộ đá đôi granite
Mộ đôi granite có bề mặt bóng, màu sắc đồng đều và thiết kế thường thiên về các đường nét vuông, phẳng, hiện đại. Granite phù hợp với mẫu ít hoa văn hoặc sử dụng chữ, ảnh và thông tin khắc trực tiếp trên bia.
Các màu granite thường gặp gồm:
- Granite đen.
- Granite xám.
- Granite đỏ.
- Granite trắng.
- Granite kim sa.
- Granite nhập khẩu.
Một số đơn vị thi công tại Hà Nội công bố giá mộ đôi granite từ khoảng 95.000.000 đồng. Mức giá thực tế có thể tăng khi sử dụng granite nhập khẩu, cấu kiện dày hoặc thiết kế nguyên khối lớn.
Khung giá tham khảo: 95.000.000–160.000.000 đồng.
Kích thước mộ đá đôi phổ biến
Kích thước mộ đôi phải được lựa chọn dựa trên bốn yếu tố:
- Hình thức an táng.
- Kích thước thực tế của huyệt hoặc tiểu quách.
- Diện tích được phép sử dụng.
- Kích thước phủ bì của công trình đá.
Không nên nhầm kích thước huyệt mộ với kích thước phủ bì. Kích thước phủ bì được đo từ hai điểm ngoài cùng của công trình sau khi lắp đặt hoàn thiện.
Kích thước mộ đôi cải táng hoặc đặt tro cốt
Đối với hai tiểu quách hoặc hai hũ tro cốt, gia đình có thể lựa chọn những quy cách gọn hơn.
| Quy cách phủ bì tham khảo | Phù hợp với |
|---|---|
| 147 × 147 cm | Hai hũ tro cốt hoặc hai tiểu nhỏ |
| 147 × 176 cm | Mộ đôi cải táng dạng chữ nhật |
| 167 × 167 cm | Mẫu vuông, khuôn viên nhỏ |
| 127 × 167 cm | Thiết kế gọn theo mặt bằng thực tế |
| 155 × 237 cm | Mộ đôi Tam Sơn hoặc hậu bành |
| 175 × 255 cm | Mộ đôi kích thước trung bình |
| 197 × 237 cm | Mộ đôi rộng, hai vị trí rõ ràng |
Một số tài liệu công bố các kích thước mộ cải táng dạng chữ nhật như 107 × 133 cm, 117 × 147 cm, 127 × 167 cm và 147 × 176 cm; dạng vuông có 133 × 133 cm, 147 × 147 cm, 167 × 167 cm và 176 × 176 cm. Tuy nhiên, các số nhỏ phải được kiểm tra kỹ vì có thể là kích thước một khoang, một phần mộ hoặc quy cách riêng của từng cơ sở.
Kích thước mộ đôi chôn một lần
Mộ chôn một lần cần không gian lớn hơn do phải bao quanh phần huyệt hoặc quan tài. Một số kích thước phủ bì được công bố gồm:
- 217 × 217 cm.
- 232 × 232 cm.
- 255 × 255 cm.
- 217 × 255 cm.
- 232 × 275 cm.
- 255 × 295 cm.
Các kích thước 217 × 217 cm, 232 × 232 cm và 255 × 255 cm thường được nhắc đến đối với mộ địa táng có quy mô lớn.
Trước khi sản xuất, đơn vị thi công cần khảo sát chiều dài, chiều rộng, độ sâu huyệt, khoảng cách với các mộ liền kề và lối đưa cấu kiện đá vào công trình.
Chiều cao mộ đá đôi
Chiều cao phụ thuộc kiểu mộ:
| Loại mộ | Chiều cao tham khảo |
|---|---|
| Mộ đôi không mái | 81–127 cm |
| Mộ đôi Tam Sơn | 107–147 cm |
| Mộ đôi một mái | 160–210 cm |
| Mộ đôi hai mái | 210–250 cm |
| Mộ đôi ba mái | 240–290 cm |
Một số mẫu phổ biến được giới thiệu với chiều dài khoảng 167–197 cm, chiều rộng 127–147 cm và chiều cao 81–107 cm. Đây chỉ là khoảng tham khảo, không phải quy chuẩn bắt buộc cho mọi công trình.
Bảng giá mộ đá đôi bán Hà Nội năm 2026
Dưới đây là khung giá tham khảo dành cho công trình có quy mô phổ biến, được chế tác bằng đá tự nhiên và giao lắp tại khu vực Hà Nội có đường vận chuyển tương đối thuận lợi.
| Mẫu mộ đá đôi | Kích thước tham khảo | Giá dự kiến |
|---|---|---|
| Mộ đôi không mái đơn giản | 147 × 176 cm | 24–30 triệu đồng |
| Mộ đôi không mái cỡ trung | 155 × 237 cm | 29–38 triệu đồng |
| Mộ đôi Tam Sơn | 175 × 255 cm | 32–42 triệu đồng |
| Mộ đôi hậu bành chạm sen | 197 × 237 cm | 35–47 triệu đồng |
| Mộ đôi một mái | 175 × 237 cm | 38–55 triệu đồng |
| Mộ đôi hai mái đá xanh đen | 175 × 237 cm | 52–68 triệu đồng |
| Mộ đôi hai mái đá xanh rêu | 197 × 237 cm | 60–78 triệu đồng |
| Mộ đôi ba mái đá xanh đen | 197 × 175 × 267 cm | 70–85 triệu đồng |
| Mộ đôi ba mái đá xanh rêu | 197 × 175 × 267 cm | 80–105 triệu đồng |
| Mộ đôi granite | Từ 197 × 147 cm | Từ 95 triệu đồng |
| Mộ đôi granite cao cấp | Theo thiết kế | 120–160 triệu đồng |
Các bảng giá công khai trên thị trường hiện chênh lệch khá lớn. Có đơn vị đưa ra mức 12–22 triệu đồng cho mẫu không mái, trong khi những đơn vị khác báo khoảng 18–35 triệu đồng cho mộ đôi đơn giản, 35–50 triệu đồng cho một mái, 50–70 triệu đồng cho hai mái và từ 70 triệu đồng cho ba mái. Tại Hà Nội, một bảng giá năm 2026 công bố khoảng chung 30–80 triệu đồng cho mộ đôi.
Bảng trên được xây dựng theo hướng dự toán an toàn, không lấy mức giá thấp nhất làm giá đại diện.
Giá mộ đôi theo chất liệu đá
Mộ đôi đá xanh đen
Đá xanh đen phù hợp với các mẫu truyền thống, dễ kết hợp hoa văn sen, chữ Thọ, tứ quý và mây cuốn.
Khung giá tham khảo:
- Không mái: 24–38 triệu đồng.
- Một mái: 38–50 triệu đồng.
- Hai mái: 52–68 triệu đồng.
- Ba mái: 65–85 triệu đồng.
Mộ đôi đá xanh rêu
Đá xanh rêu có màu trầm, thường được sử dụng cho công trình cao cấp hoặc mẫu nguyên khối lớn.
Khung giá tham khảo:
- Không mái: 32–45 triệu đồng.
- Một mái: 45–62 triệu đồng.
- Hai mái: 60–80 triệu đồng.
- Ba mái: 80–105 triệu đồng.
Mộ đôi đá trắng hoặc đá vàng
Hai loại đá này tạo màu sắc sáng và nổi bật nhưng yêu cầu chọn phôi đá kỹ để bảo đảm màu sắc giữa các cấu kiện tương đối đồng đều.
Khung giá tham khảo:
- Mộ không mái: 38–55 triệu đồng.
- Mộ có mái: 60–110 triệu đồng.
- Mẫu đặt riêng: báo giá theo bản vẽ và khối lượng đá.
Mộ đôi granite
Granite thường có chi phí gia công và nguyên liệu cao hơn mẫu đá xanh phổ thông.
Khung giá tham khảo:
- Granite trong nước: từ 95 triệu đồng.
- Granite đen cao cấp: 110–145 triệu đồng.
- Granite nhập khẩu hoặc thiết kế nguyên khối lớn: từ 140 triệu đồng.
Những khoản cần làm rõ trong báo giá
Một báo giá mộ đá đôi đầy đủ nên ghi rõ các nội dung sau:
Giá sản phẩm đá
Bao gồm phần đế, thân, nắp, bia, cột, mái và các cấu kiện trang trí theo bản vẽ.
Chi phí vận chuyển
Chi phí phụ thuộc vào:
- Khoảng cách từ xưởng đến nghĩa trang.
- Tổng trọng lượng đá.
- Loại xe được phép đi vào.
- Khả năng đưa xe cẩu đến gần vị trí lắp đặt.
- Có phải trung chuyển bằng xe nhỏ hay không.
Một nguồn tham khảo đưa ra chi phí vận chuyển mộ đơn hoặc mộ đôi khoảng 2–5 triệu đồng trong phạm vi dưới 100 km và khoảng 5–10 triệu đồng đối với quãng đường 100–300 km. Đây chỉ là mức tham khảo, không phải bảng giá áp dụng cho mọi công trình.
Chi phí lắp đặt
Cần hỏi rõ báo giá đã bao gồm:
- Công thợ lắp ghép.
- Keo, xi măng và vật tư phụ.
- Xe cẩu hoặc thiết bị nâng.
- Chèn mạch, căn chỉnh.
- Vệ sinh công trình.
- Khắc chữ trên bia.
- Sơn hoặc dát chữ.
- Nghiệm thu và bàn giao.
Chi phí làm nền móng
Phần nền có thể phát sinh khi nền cũ yếu, mặt bằng bị lún hoặc gia đình phải xây mới toàn bộ móng.
Không nên đặt cấu kiện đá nặng trực tiếp lên nền đất chưa được gia cố. Nền móng phải được đơn vị xây dựng khảo sát và đề xuất theo điều kiện thực tế.
Chi phí tháo dỡ mộ cũ
Nếu cải tạo từ mộ xây sang mộ đá, báo giá cần ghi rõ:
- Tháo dỡ công trình cũ.
- Thu gom phế thải.
- Vận chuyển phế thải.
- Giữ lại hay thay mới phần móng.
- Xử lý phần bia hoặc đồ thờ cũ.
Ví dụ dự toán mộ đá đôi tại Hà Nội
Phương án tiết kiệm
- Mẫu: mộ đôi không mái.
- Chất liệu: đá xanh đen.
- Kích thước: 155 × 237 cm.
- Hoa văn: hoa sen đơn giản.
- Giá thân mộ dự kiến: 28 triệu đồng.
- Khắc bia: 2 triệu đồng.
- Vận chuyển và lắp đặt: 5 triệu đồng.
- Nền móng cơ bản: 4 triệu đồng.
Tổng dự toán: khoảng 39 triệu đồng.
Phương án cân đối
- Mẫu: mộ đôi một mái.
- Chất liệu: đá xanh đen loại tốt.
- Kích thước: 175 × 237 cm.
- Hoa văn: sen, chữ Thọ và mây cuốn.
- Giá sản phẩm: 43 triệu đồng.
- Khắc bia và hoàn thiện chữ: 3 triệu đồng.
- Vận chuyển, cẩu và lắp đặt: 7 triệu đồng.
- Làm nền: 5 triệu đồng.
Tổng dự toán: khoảng 58 triệu đồng.
Phương án trang trọng
- Mẫu: mộ đôi hai mái.
- Chất liệu: đá xanh rêu.
- Kích thước: 197 × 237 cm.
- Hoa văn: sen, tứ quý và mây hóa.
- Giá sản phẩm: 67 triệu đồng.
- Khắc bia: 4 triệu đồng.
- Vận chuyển và lắp đặt: 8 triệu đồng.
- Nền móng: 6 triệu đồng.
Tổng dự toán: khoảng 85 triệu đồng.
Phương án cao cấp
- Mẫu: mộ đôi granite.
- Kích thước: thiết kế theo mặt bằng.
- Granite đen hoặc xám cao cấp.
- Bia khắc chữ và ảnh.
- Giá sản phẩm dự kiến: 110 triệu đồng.
- Vận chuyển, cẩu và lắp đặt: 12 triệu đồng.
- Nền móng và hoàn thiện: 8 triệu đồng.
Tổng dự toán: khoảng 130 triệu đồng.
Các phương án trên là dự toán mẫu để gia đình chuẩn bị ngân sách. Báo giá chính thức chỉ nên lập sau khi có kích thước, bản vẽ, loại đá và địa chỉ lắp đặt cụ thể.
Những yếu tố làm giá mộ đá đôi thay đổi
Kích thước phủ bì
Công trình càng lớn càng sử dụng nhiều đá, tăng khối lượng vận chuyển và yêu cầu thiết bị nâng lớn hơn.
Độ dày cấu kiện
Hai mẫu có hình thức giống nhau nhưng độ dày đế, bưng, nắp và cột khác nhau sẽ có giá khác nhau. Gia đình cần yêu cầu báo rõ độ dày từng bộ phận.
Loại đá
Đá xanh đen phổ thông thường có giá dễ tiếp cận hơn đá xanh rêu, đá trắng đẹp hoặc granite cao cấp.
Hoa văn chạm khắc
Hoa văn chạm tay sâu, nhiều lớp và có nhiều chi tiết nhỏ cần nhiều thời gian chế tác hơn mẫu bề mặt phẳng hoặc chạm máy đơn giản.
Số tầng mái
Mộ có thêm tầng mái sẽ tăng số lượng cột, đao mái, cổ đẳng, nắp và các mối ghép. Vì vậy, mộ hai mái và ba mái thường có giá cao hơn đáng kể.
Địa hình lắp đặt
Những vị trí xe tải và xe cẩu không thể tiếp cận sẽ phải trung chuyển cấu kiện bằng xe nhỏ hoặc nhân công, làm tăng chi phí.
Thời điểm thi công
Nhu cầu xây, sửa mộ thường tăng vào một số thời điểm trong năm. Gia đình nên thống nhất bản vẽ và đặt chế tác sớm để tránh phải rút ngắn thời gian sản xuất.
Quy trình đặt làm mộ đá đôi tại Hà Nội
Bước 1: Tiếp nhận nhu cầu
Gia đình cung cấp:
- Địa chỉ nghĩa trang.
- Hình thức an táng.
- Kích thước huyệt.
- Diện tích khu đất.
- Mẫu mộ mong muốn.
- Loại đá.
- Ngân sách dự kiến.
Bước 2: Khảo sát mặt bằng
Đơn vị thi công đo kích thước, kiểm tra đường vận chuyển, vị trí đặt cẩu, độ chắc của nền và khoảng cách với các công trình bên cạnh.
Bước 3: Lập bản vẽ
Bản vẽ cần thể hiện:
- Chiều rộng, chiều dài và chiều cao.
- Kích thước từng cấu kiện.
- Vị trí hai bài vị.
- Nội dung bia.
- Loại hoa văn.
- Hướng lắp đặt.
- Loại đá và phương pháp hoàn thiện bề mặt.
Bước 4: Chốt báo giá và hợp đồng
Hợp đồng nên ghi rõ:
- Chủng loại đá.
- Màu đá.
- Kích thước.
- Độ dày.
- Hoa văn.
- Nội dung khắc chữ.
- Chi phí giao hàng.
- Chi phí cẩu và lắp đặt.
- Khoản nào chưa bao gồm.
- Thời gian bàn giao.
- Trách nhiệm sửa chữa khi sai bản vẽ.
Bước 5: Chế tác tại xưởng
Đá được cắt, tạo hình, chạm hoa văn, ghép thử và kiểm tra kích thước trước khi vận chuyển.
Bước 6: Vận chuyển và lắp đặt
Các cấu kiện được đưa đến công trình, lắp từ phần đế lên thân, bia, cột và mái. Sau khi hoàn thiện, đội thợ căn chỉnh, chèn mạch và vệ sinh bề mặt.
Bước 7: Nghiệm thu
Gia đình đối chiếu sản phẩm với bản vẽ, kiểm tra màu đá, mối ghép, hoa văn, nội dung bia và độ cân bằng của toàn bộ công trình.
Cách lựa chọn đơn vị bán mộ đá đôi tại Hà Nội
Gia đình nên ưu tiên cơ sở đáp ứng được các tiêu chí sau:
- Có địa chỉ xưởng hoặc nơi sản xuất rõ ràng.
- Cung cấp hình ảnh công trình thực tế.
- Cho xem mẫu đá trước khi chế tác.
- Có bản vẽ kích thước chi tiết.
- Báo rõ loại đá và độ dày cấu kiện.
- Tách riêng chi phí sản phẩm và chi phí phát sinh.
- Có hợp đồng và nội dung nghiệm thu.
- Không chỉ báo một mức giá rất thấp nhưng thiếu hạng mục.
- Có đội ngũ vận chuyển, cẩu và lắp đặt.
- Cam kết xử lý khi sản phẩm sai kích thước hoặc sai nội dung bia.
Lưu ý quan trọng trước khi đặt mộ đá đôi
Không nên chỉ lựa chọn dựa trên ảnh mẫu. Một công trình đẹp trên khuôn viên rộng có thể trở nên chật chội khi đặt vào nghĩa trang nhỏ.
Gia đình nên thực hiện theo thứ tự:
- Đo mặt bằng.
- Xác định hình thức an táng.
- Chọn kích thước.
- Chọn kiểu mộ.
- Chọn chất liệu đá.
- Chọn hoa văn.
- Lập bản vẽ.
- Chốt báo giá trọn gói.
Đặc biệt, cần yêu cầu đơn vị bán hàng giải thích rõ kích thước được báo là kích thước huyệt, kích thước thân mộ hay kích thước phủ bì hoàn thiện.
Câu hỏi thường gặp về mộ đá đôi
Mộ đá đôi giá bao nhiêu?
Mẫu cơ bản thường có giá khoảng 24–38 triệu đồng. Mộ một mái khoảng 38–55 triệu đồng, hai mái khoảng 52–75 triệu đồng và ba mái khoảng 70–105 triệu đồng. Mộ đôi granite tại Hà Nội có thể từ khoảng 95 triệu đồng.
Kích thước mộ đá đôi bao nhiêu là hợp lý?
Với mộ cải táng, có thể tham khảo các kích thước 147 × 176 cm, 155 × 237 cm, 175 × 255 cm hoặc 197 × 237 cm. Mộ chôn một lần cần khảo sát huyệt thực tế và thường có kích thước lớn hơn.
Nên chọn mộ đôi có mái hay không mái?
Mộ không mái phù hợp với khuôn viên nhỏ và ngân sách vừa phải. Mộ có mái tạo điểm nhấn kiến trúc rõ hơn nhưng cần diện tích, chiều cao và ngân sách lớn hơn.
Đá xanh đen hay đá xanh rêu tốt hơn?
Cả hai đều có thể sử dụng cho công trình ngoài trời nếu phôi đá đạt chất lượng. Đá xanh đen phù hợp ngân sách phổ thông và hoa văn truyền thống; đá xanh rêu thường được chọn cho phân khúc cao hơn.
Giá có bao gồm vận chuyển đến Hà Nội không?
Không phải mọi báo giá đều bao gồm vận chuyển, xe cẩu, lắp đặt và nền móng. Gia đình phải yêu cầu ghi rõ từng hạng mục trong báo giá hoặc hợp đồng.
Mộ đôi có thể làm hai bia riêng không?
Có. Gia đình có thể lựa chọn hai bia riêng, một bia chung hoặc một cụm bài vị có hai ô thông tin, tùy thiết kế và phong tục của gia đình.
📞 Thông Tin Liên Hệ – Cơ Sở Đá Mỹ Nghệ Ngọc Công Ninh Bình Tại Hà Nội
🌟 Vì sao nên chọn Đá Mỹ Nghệ Ngọc Công Ninh Bình?
- 🪨 Chế tác từ đá tự nhiên nguyên khối – bền đẹp, trường tồn
- 🛠️ Đội ngũ nghệ nhân tay nghề cao – chạm khắc tinh xảo, sắc nét
- 📐 Thiết kế theo yêu cầu – phù hợp phong thủy và không gian riêng
- 💰 Giá cả hợp lý – tối ưu chi phí cho khách hàng
- 🚚 Thi công, lắp đặt toàn quốc – nhanh chóng, chuyên nghiệp
📍 Hệ thống cơ sở
- 📌 Cơ sở I: ĐƯỜNG N7 – LÀNG XUÂN VŨ – LÀNG NGHỀ ĐÁ – NINH VÂN, HOA LƯ, NINH BÌNH
(Làng nghề đá truyền thống nổi tiếng cả nước) - 📌 Cơ sở II: 27 ĐƯỜNG CN6 SƠN KỲ TÂN PHÚ – TP. Hồ Chí Minh – SAU XÁC NHẬP : BÌNH THẠNH – TÂN PHÚ – TP HỒ CHÍ MINH – BÊN NHÀ VĂN HÓA LAO ĐỘNG QUẬN TÂN PHÚ
(Thuận tiện cho khách hàng khu vực phía Nam)
📲 Liên hệ ngay để được tư vấn
- ☎️ Hotline: 0982.006.435
👉 Đội ngũ tư vấn luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7, từ khâu lựa chọn mẫu, kích thước, chất liệu đến báo giá và thi công hoàn thiện.
✔️ Cam kết
Cơ Sở Đá Mỹ Nghệ Ngọc Công Ninh Bình cam kết mang đến cho khách hàng những công trình:
- Chuẩn phong thủy
- Tinh xảo từng chi tiết
- Bền vững hàng chục năm
Góp phần tạo nên không gian thờ cúng trang nghiêm – linh thiêng – đầy ý nghĩa cho gia đình và dòng tộc.
